just now
- Trạng từ:
- Vừa mới, chỉ một lát trước đây: "just now" diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra rất gần với thời điểm hiện tại, thường chỉ trong vài phút hoặc vài giây trước.
- (Anh ấy vừa mới đến.)
- (Mặt trời vừa mới ló dạng.)
- (Tôi vừa thấy cô ấy ở hành lang.)
"just now" có thể được dùng với thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn: Tùy vào ngữ cảnh, "just now" thường đi với thì hiện tại hoàn thành (như trong tiếng Anh) hoặc quá khứ đơn để nhấn mạnh tính tức thời.
- She just now finished her homework. (Cô ấy vừa mới hoàn thành bài tập về nhà.)
- They were here just now. (Họ vừa ở đây thôi.)
Trong văn nói, "just now" có thể mang nghĩa "ngay bây giờ" ở một số vùng: Ví dụ, trong tiếng Anh Ấn Độ hoặc một số phương ngữ, "just now" đôi khi được dùng để chỉ một hành động sắp xảy ra, nhưng nghĩa chính vẫn là "vừa mới".
- I will do it just now. (Tôi sẽ làm ngay bây giờ.) — không phổ biến trong tiếng Anh chuẩn.
Just (trạng từ): cũng có nghĩa "vừa mới", nhưng ngắn gọn hơn.
- I just saw him. (Tôi vừa thấy anh ấy.)
A moment ago (cụm trạng từ): chỉ một lát trước đây, đồng nghĩa với "just now".
- He left a moment ago. (Anh ấy vừa rời đi.)
- Recently (gần đây): nhưng "recently" có thể chỉ thời gian xa hơn (vài ngày, vài tuần), trong khi "just now" nhấn mạnh tính tức thời.
- A short while ago (một lúc trước): nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "just now", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Come up just now: vừa mới xuất hiện. - A problem came up just now. (Một vấn đề vừa mới phát sinh.)
- Not just now: không phải ngay lúc này, thường dùng để từ chối hoặc trì hoãn.
- Can I call you back? I'm busy just now. (Tôi có thể gọi lại cho bạn không? Tôi đang bận ngay bây giờ.)